请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoàn
释义
đoàn
拨子 <用于人的分组; 伙。>
vừa nãy có một đoàn đi ngang qua đây
刚才有一拨子队伍从这里过去了。
纲 <旧时成批运输货物的组织。>
đoàn chở muối
盐纲。
đoàn chở đá hoa
花石纲。
列 <用于成行列的事物。>
một đoàn xe lửa.
一列火车。
群; 组; 团 <工作或活动的集体。>
团队 <具有某种性质的集体; 团体。>
随便看
không lùi bước
không lơ là
không lưu loát
không lưu tâm
không lưu ý
không lượng sức mình
không lấy một xu
không lẩn tránh
không lẽ
không lệ thuộc
không lịch sự
không lời từ biệt
không may
không minh bạch
không muốn
không muốn làm người ngoài cuộc
không muốn nhìn
không muốn rời quê cha đất tổ
không muốn rời xa
không muốn thấy
không... mà
không màng
không màng danh lợi
không mâu thuẫn, xung đột lẫn nhau
không mơ hồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 22:41:42