请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoàn nhi đồng
释义
đoàn nhi đồng
儿童团 <全国解放前中国共产党在革命根据地领导建立的少年儿童组织。>
团 <青少年的政治性组织, 如儿童团、青年团等, 在中国特指中国共产主义青年团。>
随便看
bản hoà tấu
bảnh tẻn
bảnh tỏn
bản hát
bản hịch
bản in
bản in bằng đồng
bản in chìm
bản in chụp
bản in chữ mẫu
bản in chữ rời
bản in cả trang báo
bản in lẻ
bản in lồi
bản in mẫu
bản in phẳng
bản in sắp chữ
bản in thêm
bản in thử
bản in Tụ Trân
bản in ô-da-lit
bản in đầu tiên
bản in ốp-set
bản khai
bản khắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/11 7:31:41