请输入您要查询的越南语单词:
单词
đoàn ngoại giao
释义
đoàn ngoại giao
外交团 <驻在一个国家的各国使节组成的团体。外交团的活动多限于礼议上的应酬, 如祝贺, 吊唁等。>
随便看
nhập nhoạng
nhập nhằng
nhập nhằng nước đôi
nhập sổ
nhập thiền
nhập thế
nhập tâm
nhập tịch
nhập viện
nhập vào
nhập vào của công
nhập vào xuất ra
nhập áo quan
nhập đề
nhập định
Nhật
nhật báo
Nhật Bản
nhật chí
nhật dụng
nhật ký
nhật ký hành trình
nhật kỳ
nhật lệnh
Nhật Nhĩ Man
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/20 22:14:47