请输入您要查询的越南语单词:
单词
mãn
释义
mãn
饱 <满足。>
nhìn mãn nhãn; nhìn thoả thuê; nhìn đã con mắt
一饱眼福。 满。
自足; 骄盈 <自我满足。>
随便看
ỉa chảy
ỉa ra đó
ỉa són
ỉa trịn
ỉa vãi
ỉa đái
ỉa đùn
ỉm
ỉm ỉm
ỉu
ỉu sìu sịu
ỉu xì
ỉu xìu
ị
ịch ịch
ị són
ịt ịt
ị đùn
ọc
ọc sữa
ọc ạch
ọc ọc
ọp ẹp
ọp ọp
ọt ẹt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 13:37:31