请输入您要查询的越南语单词:
单词
mãn tính
释义
mãn tính
慢性; 缓性 <发作得缓慢的; 时间拖得长久的。>
bệnh mãn tính.
慢性病。
nhiễm độc mãn tính.
慢性中毒。
bệnh lị mãn tính.
慢性痢疾。
随便看
nướt bọt
nướu răng
nườm nượp kéo đến
nường
nược
nạ
nạc
nạ dòng
nại bao
nại phiền
nại tâm
nại tính
nạm
nạm dao
nạm vàng
nạn
nạn binh hoả
nạn bão
nạn bưng bít
nạn cháy
nạn châu chấu
nạn dân
nạng
nạn gió
nạnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 8:26:08