请输入您要查询的越南语单词:
单词
ôm bình tưới ruộng
释义
ôm bình tưới ruộng
抱瓮灌畦 <指不用汲水工具灌溉, 而用水瓮取水浇地。讽喻安于拙陋, 不求改进的落后保守思想, 也作抱瓮灌圃。>
随便看
đến với
đến vực thèm cá
đến đâu hay đến đó
đến đây
đến đình nào chúc đình ấy
đến đầu đến đũa
đến đỉnh
đến đỉnh điểm
đến đủ
đế quân
đế quốc
đế quốc chủ nghĩa
đế thích
đế vương
đế vị
đế đèn
đế đô
đề
đề bài
đề bình
đề bạt
đề cao
đề chính
đề chữ
đề cương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 6:37:25