请输入您要查询的越南语单词:
单词
hải sản
释义
hải sản
海产 <海洋里出产的。>
thực vật hải sản; thực vật biển.
海产植物。
海鲜 <供食用的新鲜的海鱼、海虾等。>
随便看
hùng tráng
hùng tráng khoẻ khoắn
hùng trưởng
hùng tài
hùng tài đại lược
hùng tâm
hùng vĩ
hùng vĩ đẹp đẽ
hùn vốn
hú
húc
húc đầu
hú gọi
hú hoạ
hú hí
húi
húng
húng chanh
húng hắng
húng lìu
húng mỡ
húng quế
hún hởn
húp
húp híp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/10 19:24:08