请输入您要查询的越南语单词:
单词
hải đường bốn mùa
释义
hải đường bốn mùa
四季海棠 <多年生草本植物, 茎肉质, 多分枝, 绿色略带红晕, 叶子互生, 斜卵圆形, 边缘有锯齿和绒毛, 花有红、白、粉红等色。四季都能开花。供观赏。>
随便看
kê vàng
kê đơn
kê đơn thuốc
kì
kìa
kì kèo
kì lạ
kìm
kìm bấm
kìm bấm vé
kìm bẹt đầu
kìm chín
kìm cương ngựa bên bờ vực thẳm
kìm cầm máu
kìm cắt dây thép
kìm cắt sắt
kìm cặp
kìm cặp kíp mìn
kìm cặp que hàn
kìm gắp
kìm gắp than
kìm hãm
kìm kẹp ray
kìm lò lửa
kìm lòng không đậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 21:46:16