请输入您要查询的越南语单词:
单词
hải đường bốn mùa
释义
hải đường bốn mùa
四季海棠 <多年生草本植物, 茎肉质, 多分枝, 绿色略带红晕, 叶子互生, 斜卵圆形, 边缘有锯齿和绒毛, 花有红、白、粉红等色。四季都能开花。供观赏。>
随便看
dùng bạo lực
dùng chung
dùng cách xử phạt về thể xác
dùng cái gì
dùng cơm
dùng cạn
dùng dao mổ trâu cắt tiết gà
dùng dằng
dùng hiện kim thay thế
dùng hình cụ
dùng hết
dùng khoẻ ứng mệt
dùng liền nhau
dùng làm
dùng làm thuốc
dùng lại
dùng lực
dùng mánh khoé
dùng mánh lới
dùng mình
dùng mọi thủ đoạn
dùng ngòi bút làm vũ khí
dùng người
dùng người hiền
dùng người không khách quan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 5:20:00