请输入您要查询的越南语单词:
单词
hải đường bốn mùa
释义
hải đường bốn mùa
四季海棠 <多年生草本植物, 茎肉质, 多分枝, 绿色略带红晕, 叶子互生, 斜卵圆形, 边缘有锯齿和绒毛, 花有红、白、粉红等色。四季都能开花。供观赏。>
随便看
chất vải
chất vấn
chất xen-lu-lô
chất xám
chất xúc tác
chất xúc tích
chất xơ
chất ăn mòn
chất điện giải
chất điện môi
chất điện phân
chất đàn hồi
chất đường
chất đạm
chất đất
chất đặc
chất đống
chất đốt
chất đốt hạt nhân
chất đồng vị
chất độc
chất độc hoá học
chất độc hại
chất ẩm
chất ủ men sinh nhiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 19:20:18