请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất đống
释义
chất đống
重沓 < 重叠堆积。>
堆放 <成堆地放置。>
không nên chất đống vật liệu xây dựng trên vỉa hè.
不要在人行道上堆放建筑材料。
hàng hoá chất đống như núi.
货物堆积如山。
堆积 <(事物)成堆地聚集。>
垛叠 <堆积重叠。>
积压 <长期积存, 未作处理。>
聚积 <一点一滴地凑集。>
山积 <东西极多, 堆得像山一样。>
上尖儿 <东西堆得多而形成尖顶。>
随便看
gian hoạt
gian hàng
gia nhân
gian hùng
gia nhập
gia nhập quân đội
gia nhập vào
gian khổ
gian khổ học tập
gian khổ khi lập nghiệp
gian khổ nhiều năm
gian kế
gian lao
gian lận
gian lậu
gian nan
gian nan khổ cực
gian nan và nguy hiểm
gian ngoan
gian ngoài
gian nguy
gian nhà
lan truyền
lan truyền nhanh chóng
lan tràn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/23 6:02:24