请输入您要查询的越南语单词:
单词
chất xơ
释义
chất xơ
粗粮 <一般指大米、白面以外的食粮、如玉米、高粱、豆类等(区别于'细粮')。>
纤维素 < 有机化合物, 分子式(C6 H1 0 O5 )n, 是植物细胞壁的主要组成部分, 棉花纤维中含量很高, 蔬菜、水果中也都含有。主要用来制造纸张、火药棉、人造纤维等。>
随便看
kết cấu nét chữ
kết cỏ
kết cỏ ngậm vành
kết cục
kết cục là
kết cục thảm hại
kết duyên
kết dính
kết dư
kết giao
kết giao bạn bè
kết hoa
kết hôn
kết hôn chính thức
kết hôn lần đầu
kết hôn muộn
kết hôn sớm
kết hạch
kết hạt
kế thất
kết hối
kết hội
kết hội kết nhóm
kết hợp
kết hợp cương nhu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 5:47:59