请输入您要查询的越南语单词:
单词
khiêm tốn từ chối
释义
khiêm tốn từ chối
辞让 <客气地推让。>
ông ấy khiêm tốn từ chối mãi rồi mới chịu ngồi lên ghế hàng đầu.
他辞让了一番, 才坐在前排。
随便看
cừu
cừu a-ga
cừu con
cừu gia
cừu hận
cừu nhân
cừu quốc
cừu sát
cừu sừng xoắn ốc
cừu thiến
cừu thù
cừu thị
cừu đầu đàn
cừu địch
cừu đực
cử
cửa
cửa biển
cửa bán vé
cửa bên
cửa bể
cửa bụt
cửa cao nhà rộng
cửa chính
cửa chó chui
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/16 5:40:28