请输入您要查询的越南语单词:
单词
khiêm tốn từ chối
释义
khiêm tốn từ chối
辞让 <客气地推让。>
ông ấy khiêm tốn từ chối mãi rồi mới chịu ngồi lên ghế hàng đầu.
他辞让了一番, 才坐在前排。
随便看
United Arab Emirates
United Kingdom
United States
UNSC
u nu úc núc
u-ran
U-ru-goay
Uruguay
u-rê
u sầu
u sầu khổ não
Utah
u thâm
u thịt
u tì
u tình
u tư
u tịch
u tịnh
u tối
u u
u uất
u uẩn
u xương
uy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 1:51:21