请输入您要查询的越南语单词:
单词
u sầu
释义
u sầu
涔涔 <形容胀痛或烦闷。>
沉郁 <低沉郁闷。>
愁闷 <忧虑烦闷。>
块垒 <比喻郁积在心中的气愤或愁闷。>
闵 <忧愁。>
阴郁 <忧郁, 不开朗。>
郁闷 <烦闷; 不舒畅。>
郁悒 <忧愁; 苦闷。>
随便看
răng tóc
răng vàng
răng độc
răng ốc
răn trước ngừa sau
răn đe
rũ
rũ rượi
rơ
rơi
rơi chầm chậm
rơi lả tả
rơi mất
rơi nước mắt
rơi rụng
rơi tự do
rơi vào
rơi vào cái bẫy của chính mình
rơi vào tình trạng nguy hiểm
rơi vãi
rơi vỡ
rơi xuống
rơi xuống nước
rơi xuống đất
rơm lúa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/22 14:13:47