请输入您要查询的越南语单词:
单词
Uruguay
释义
Uruguay
乌拉圭 <乌拉圭南美洲东南部的国家, 临近大西洋和拉普拉他河, 在17世纪首次有人移民。此地在1814年脱离西班牙宣布独立, 并在1828年断绝与巴西的联盟。蒙得维的亚是其首都及最大城市。人口3, 413, 329 (2003)。>
随便看
Burlington
Burundi
Bu-run-đi
bus
Bu-tan
Bu-ê-nốt Ai-rét
buôn
buôn bán
buôn bán buổi sáng
buôn bán chất có hại
buôn bán chất kích thích
buôn bán ngoại hối
buôn bán ngoại tệ
buôn bán nhỏ
buôn bán nước bọt
buôn bán tốt
buôn bán với nước ngoài
buôn bán ế ẩm
buôn chuyến
buôn chạy
buôn danh bán tiếng
buông
buông câu
buông khơi
buông lao
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/10 21:37:52