请输入您要查询的越南语单词:
单词
chờ thẩm vấn
释义
chờ thẩm vấn
候审 <(原告、被告)等候审问。>
ra toà chờ thẩm vấn
出庭候审.
随便看
bài xích
bài điếu ca
bài đàn
Bà la môn
bà lão
bà lớn
bà mai
bà mo
bà mẹ và trẻ em
bà mối
bà mụ
bàn
bàn bát tiên
bàn bóng bàn
bàn bạc
bàn bạc cân nhắc
bàn bạc kỹ
bàn bạc trực tiếp
bàn chin
bàn chuyển than
bàn chuyển vật liệu
bàn chân
bàn chân bẹt
bàn chè
bàn chông
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 21:39:13