请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoang
释义
khoang
舱; 舱室 <船或飞机中分隔开来载人或装东西的部分。>
khoang hành khách
客舱。
腔 <(腔儿)动物身体内部空的部分。>
khoang ngực.
胸腔。
khoang bụng.
腹腔。
体腔 <人或脊椎动物的内脏器官存在的空间, 分为胸腔和腹腔两部分。>
毛色带黑白圈的(动物)。
隔舱 <飞机机身上任何一个分隔间。>
随便看
máng đổ sít
mánh
mánh cũ
mánh khoé
mánh khoé bịp người
mánh khoé cũ
mánh lới
mánh lới lừa dối
mán mọi
má phấn
mát
mát dịu
mát lòng
mát lòng mát dạ
mát lạnh
mát mặt
mát mẻ
mát ruột
mát rười rượi
người bảo thủ
người bảo vệ
người bảo đảm
người bất tài
người bắn cung
người bắn nỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 0:24:28