请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoang
释义
khoang
舱; 舱室 <船或飞机中分隔开来载人或装东西的部分。>
khoang hành khách
客舱。
腔 <(腔儿)动物身体内部空的部分。>
khoang ngực.
胸腔。
khoang bụng.
腹腔。
体腔 <人或脊椎动物的内脏器官存在的空间, 分为胸腔和腹腔两部分。>
毛色带黑白圈的(动物)。
隔舱 <飞机机身上任何一个分隔间。>
随便看
thay đổi quan niệm
thay đổi quá nhanh
thay đổi rất nhanh
thay đổi sản phẩm
thay đổi sản xuất
thay đổi sắc mặt
thay đổi theo mùa
thay đổi thái độ
thay đổi thất thường
thay đổi thế giới
thay đổi thể chế
thay đổi thời gian
thay đổi triều đại
thay đổi triệt để
thay đổi trong nháy mắt
thay đổi tuyến đường
thay đổi tư tưởng
thay đổi tần số
thay đổi từng ngày
thay đổi vật lý
thay đổi vị trí
thay đổi xoành xoạch
thay đổi xấu
thay đổi ý nghĩ
thay đổi đường đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 6:24:35