请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoan hồng
释义
khoan hồng
慈悲 <慈善和怜悯(原来是佛教用语)。>
宽大 <对犯错误或犯罪的人从宽处理。>
xử lý khoan hồng.
宽大处理。
chính sách khoan hồng.
宽大政策。 宽宏; 宽洪 <(度量)大。>
khoan hồng độ lượng.
宽宏大量。
宽贷; 宽假 < 宽容; 饶恕 。>
宽厚 <(待人)宽容厚道。>
宽赦 <宽大赦免; 宽恕。>
随便看
xe cán đường
xe cáp
xe có lọng che
xe có mui kín
xe cút kít
xe cút-kít
xe cơ quan
xe cần trục
xe cầu trục
xe cẩu
xe cộ
xe cộ qua lại
xe cứu hoả
xe cứu thương
xe diêu
xe du lịch
xe díp
xe dò đường
xe dịch trạm
xe gió
xe goòng
xe goòng máy
xe goòng mỏ
xe gỗ
xe hai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:26:24