请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoan hồng
释义
khoan hồng
慈悲 <慈善和怜悯(原来是佛教用语)。>
宽大 <对犯错误或犯罪的人从宽处理。>
xử lý khoan hồng.
宽大处理。
chính sách khoan hồng.
宽大政策。 宽宏; 宽洪 <(度量)大。>
khoan hồng độ lượng.
宽宏大量。
宽贷; 宽假 < 宽容; 饶恕 。>
宽厚 <(待人)宽容厚道。>
宽赦 <宽大赦免; 宽恕。>
随便看
khách tinh
khách trọ
khách tình
khách và chủ
khách xa
khách điếm
khách đông
khách đến rất đông
khách đến thăm
khác hẳn
khác họ
khác khác
khác loài
khác lạ
khác nghề như cách núi
khác ngành
khác người
khác nhau
khác nhau một trời một vực
khác nhau rõ ràng
khác nhau rõ rệt
khác nhau xa
khác nào
khác phái
khác thường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 0:07:22