请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoan sâu
释义
khoan sâu
掘进 <在采矿等工程中, 开凿地下巷道, 包括打眼、爆破、通风、清除碎石、安装巷道支柱等。>
随便看
đảo lại
đảo lộn
đảo lộn phải trái
đảo lớn
đảo mạch
đảo mắt
đảo ngược
đảo ngược trắng đen
đảo nhỏ
đảo Phi-gi
đảo phân
đảo qua
đảo qua đảo lại
đảo quốc
đảo san hô
đảo trộn
đảo vũ
đảo áp
đảo điên
đảo đi đảo lại
đảo đơn độc
đảo Ơ-xen-sân
đả phá
đả thông
đả thông tư tưởng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 5:15:27