请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoa tay múa chân
释义
khoa tay múa chân
比手画脚 <说话时手脚做出各种动作, 帮助表情达意。>
手舞足蹈 <双手舞动, 两只脚也跳起来, 形容高兴到极点。>
指手画脚 <形容说话时兼用手势示意。也形容轻率地指点、批评。>
随便看
đại ân đại đức
đại ý
đại đao
đại đa số
đại điền chủ
đại điện
đại đoàn
đại đoàn kết
đại đoàn trưởng
đại đoàn viên
đại đăng khoa
đại đại
đại đạo
đại đảm
đại đế
đại để
đại để giống nhau
đại địa chủ
đại địch
đại địch trước mặt
đại đối
đại đồng
đại đồng tiểu dị
đại đội
đại đội bộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:04:00