请输入您要查询的越南语单词:
单词
khoa tay múa chân
释义
khoa tay múa chân
比手画脚 <说话时手脚做出各种动作, 帮助表情达意。>
手舞足蹈 <双手舞动, 两只脚也跳起来, 形容高兴到极点。>
指手画脚 <形容说话时兼用手势示意。也形容轻率地指点、批评。>
随便看
không liên kết
không liên quan
không liên quan gì
không liên quan nhau
không liên tục
không liệu sức mình
không lo
không lo lắng
không làm mà hưởng
không làm mà ăn
không làm sao được
không làm thì không có ăn
không làm tròn bổn phận
không làm tròn nhiệm vụ
không làm tròn trách nhiệm
không lành
không lành mạnh
không lâu
không lâu sau
không lên tiếng
không lô-gích
không lùi bước
không lơ là
không lưu loát
không lưu tâm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 17:24:22