请输入您要查询的越南语单词:
单词
thanh cao
释义
thanh cao
高洁 <高尚纯洁。>
高尚 <有意义的, 不是低级趣味的。>
thú vui thanh cao; giải trí có chất lượng cao.
高尚的娱乐。
高雅 <高尚, 不粗俗。>
phong cách thanh cao
格调高雅。
清高 <指人品纯洁高尚, 不同流合污。>
随便看
bố trí mai phục
bố trí nhân sự
bố trí phòng ngự
bố trí phòng vệ
bố trí phục kích
bố trí trang in
bố trí tổng mặt bằng
bố trí ổn thoả
Bố Trạch
bố trận
Bốt-xoa-na
bố tôi
bố vi
bố vờ
bố vợ
bố đó
bố đĩ
bố đạo
bố đẻ
bồ
bồ bịch
Bồ Châu
bồ cào
bồ câu
bồ câu lửa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 13:39:25