请输入您要查询的越南语单词:
单词
cơ quan bài tiết
释义
cơ quan bài tiết
排泄器官 <生物体内管理﹑进行排泄作用的器官。如肾脏﹑输尿管﹑汗腺等。>
随便看
ý đặc biệt
ý định
ý định ban đầu
ý định giết người
ý đồ
ý đồ sâu xa
ý đồ to lớn
ý đồ đến
ý ẹ
ý ở ngoài lời
ý ở trong lời
Ăng-ghen
Ăng-gô-la
Ăng-lê
ă
ăm-li
ăm-pun
ăm ắp
ăn
ăn biếu
ăn bám
ăn bánh vẽ
ăn báo
ăn báo cô
ăn bát cơm dẻo, nhớ nẻo đường đi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/26 5:11:43