请输入您要查询的越南语单词:
单词
mềm nhũn
释义
mềm nhũn
绵软 <形容身体无力。>
cô ấy cảm thấy thân thể mềm nhũn, đầu óc hôn mê.
她觉得浑身绵软, 脑袋昏沉。 疲软 <疲乏无力; 不振作。>
随便看
nộp thuế bằng thóc
nộp thuế bổ sung
nộp tiền bảo lãnh
nộp tô bằng thóc
nột
nớ
nới
nới giá
nới lỏng
nới nới
nới rộng
nới tay
nớp
nớu
nở
nở gan nở ruột
nở hoa
nở mày nở mặt
nở mầm
nở nang
nở rộ
nở trứng
nỡ
nỡm
nỡ nào
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/28 19:13:07