请输入您要查询的越南语单词:
单词
nuôi thúc
释义
nuôi thúc
肥育 <在宰杀之前的一段时期使猪、鸡等家畜、家禽很快地长肥。通常是喂给大量的精饲料。也叫育肥、催肥。>
随便看
thưa mỏng
thưa rếch
thưa rểu
thưa thớt
tuấn tú
tuấn tú lịch sự
tuất
tuất bần
tuất cô
tuất dưỡng
tuất kim
tuất lão
tuần
tuần binh
tuần báo
tuần bổ
tuần canh
tuần cảnh
tuần du
tuần dương hạm
Tuần Giáo
tuần hoàn
tuần hoàn máu
tuần hoàn ngoài
tuần hoàn phổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 9:55:35