请输入您要查询的越南语单词:
单词
nuôi thúc
释义
nuôi thúc
肥育 <在宰杀之前的一段时期使猪、鸡等家畜、家禽很快地长肥。通常是喂给大量的精饲料。也叫育肥、催肥。>
随便看
ăn điểm tâm
ăn đong
ăn đám cưới
ăn đây nói đó
ăn đêm
ăn đòn
ăn đói
ăn đói mặc rách
ăn đúng mùa
ăn đút ăn lót
ăn đơm nói đặt
ăn đường
ăn được
ăn được nói nên
ăn đạn
ăn đất
ăn đấu trả bồ
ăn đẽo
ăn đồ thừa
ăn độc chốc đít
ăn độn
ăn đỡ làm giúp
ăn đỡ đói
ăn đụng
ăn đứt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/9 7:30:36