请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhầy
释义
nhầy
垂体 <内分泌腺之一, 在脑的底部, 体积很小, 能产生多种不同的激素来调节动物体的生长、发育和其他内分泌腺的活动。也叫脑下垂体。>
随便看
tói
tóm
tóm cổ cả bọn
tóm gáy
tóm lược
tóm lược nội dung
tóm lược tiểu sử
tóm lại
tóm thâu
tóm tắt nội dung
tóm tắt nội dung chính
tóm tắt nội dung vụ án
tóm được
tóp
tóp khô
tóp mỡ
tóp tép
tó ré
tót
tót chúng
tót vời
tô bóng
tô bốc
tô cao lãi nặng
tô cá
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 6:36:58