请输入您要查询的越南语单词:
单词
nái
释义
nái
牝畜 <雌性的(指鸟兽), 跟'牡'相对)。>
粗丝。
动
毛; 毛虫 <某些鳞翅目昆虫的幼虫, 每环节的疣状突起上丛生着毛。也叫毛毛虫。>
随便看
động chà cá nhảy
động chạm
động cuốc
động cái
động cơ
động cơ ben-zin
động cơ chạy bằng hơi nước
động cơ dầu ma dút
động cơ hơi nước
động cơn
động cơ nhiệt
động cơ phản lực
động cơ rời
động cơ xăng
động cơ đi-ê-zen
động cơ điện
động cơ đốt ngoài
động cơ đốt trong
động cỡn
động dao
động dạng
động dục
động dụng
động giải học
độ nghiêng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/20 18:32:06