请输入您要查询的越南语单词:
单词
nái
释义
nái
牝畜 <雌性的(指鸟兽), 跟'牡'相对)。>
粗丝。
动
毛; 毛虫 <某些鳞翅目昆虫的幼虫, 每环节的疣状突起上丛生着毛。也叫毛毛虫。>
随便看
lý pháp
lý phải là
Lý Quỳ
lý ra
lý ra nên
lý sự
lý sự cùn
lý thuyết
lý thuyết suông
lý thuyết sẵn có
lý thuyết y học
lý thuyết âm nhạc
lý thú
Lý Tiểu Long
lý toét
lý trình
lý trí
lý trưởng
lý tài
lý tính
lý tưởng
lý tưởng hào hùng
lý đoán
lý ưng
lăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:57:04