请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồi thường
释义
bồi thường
补偿; 退赔 <抵消(损失、消耗); 补足(缺欠、差额)。>
抵偿 <用价值相等的事物作为赔偿或补偿。>
lấy vật thật để bồi thường
拿实物作抵偿。
赔偿 <因自己的行动使他人或集体受到损失而给予补偿。>
bồi thường theo giá.
赔偿照价。
赔账 <因经手财物时出了差错而赔偿损失。>
随便看
vợ chồng công nhân viên
vợ chồng mới cưới
vợ chồng son
vợ chồng trẻ
vợ chồng tôn trọng nhau
vợ chồng yêu thương nhau
vợ con
vợ con hưởng đặc quyền
vợ cả
vợ hai
vợi
vợ kế
vợ lẽ
vợ lớn
vợ mọn
vợ mới cưới
vợ ngoại tình
vợ nhỏ
vợ sau
vợt
vợt bóng bàn
vợ trước
vợt ten- nít
vợ vua
vợ đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 0:40:34