请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngủ trưa
释义
ngủ trưa
晌觉; 午觉 <午饭后短时间的睡眠。>
ngủ trưa.
睡晌觉。
ngủ trưa.
睡午觉。
mọi người đều ngủ trưa hết rồi, nói chuyện xin nhỏ tiếng một tý.
大家都午睡了, 说话请小声一些。
午睡 <睡午觉。>
随便看
dùng được mọi lúc mọi nơi
dùng ướp trà
dù nhảy
dù rằng
dù sao
dù sao cũng
dù sao cũng phải
dù sao cũng thế
dù sao vẫn
dù sao đi nữa
dù thế
dù thế nào
dù thế nào chăng nữa
dù thế nào cũng
dù thế nào đi nữa
dù vậy
dú
dúm
dúm dó
dúm dụm
dún
dún dẩy
dúng
dún mình
dún vai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 8:32:14