请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngủ trưa
释义
ngủ trưa
晌觉; 午觉 <午饭后短时间的睡眠。>
ngủ trưa.
睡晌觉。
ngủ trưa.
睡午觉。
mọi người đều ngủ trưa hết rồi, nói chuyện xin nhỏ tiếng một tý.
大家都午睡了, 说话请小声一些。
午睡 <睡午觉。>
随便看
thai đạp
thai độc
tha-li
tha lỗi
tham
tha ma
tham biến
tham biện
tham chiến
tham chính
tham chính quyền
tham chính viện
tham của
tham danh
tham dục
tham dự
tham dự bàn thảo
tham dự hội nghị
tham dự khoa thi
tham dự vào
tham gia
tham gia chiến đấu
tham gia công tác
tham gia hiệp trợ
tham gia hội nghị
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:38:07