请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngủ đông
释义
ngủ đông
冬眠; 冬蜇 <某些动物对不利生活条件的一种适应。如蛙、龟、蛇、蝙蝠、刺猬等, 冬季僵卧在洞里, 血液循环和呼吸非常缓慢, 神经活动几乎完全停止。>
眠 <某些动物的一种生理现象, 在一个较长时间内不动不吃。>
ngủ đông.
冬眠。
休眠 <某些生物为了适应环境的变化, 生命活动几乎到了停止的状态, 如蛇到冬季就不吃不动, 植物的芽在冬季停止生长等。>
蛰; 蛰伏 <动物冬眠, 潜伏起来不食不动。>
ẩn nấp như rắn ngủ đông
蛰如冬蛇。
随便看
nổi sần
nổi tiếng xấu
nổi trên mặt nước
nổi trận lôi đình
nổi trội
nổi xung
nổi điên
nổ kép
nổ lực
nổ mìn
nổng
nổ súng
nổ tung
nổ vang
nổ đom đóm
nổ đùng đoàng
nỗi
nỗi buồn
nỗi buồn phiền
nỗi băn khoăn
nỗi căm giận chung
nỗi căm giận trong lòng
nỗi cảm kích
nỗi dằn vặt
nỗi gay go
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 5:51:15