请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngủ đông
释义
ngủ đông
冬眠; 冬蜇 <某些动物对不利生活条件的一种适应。如蛙、龟、蛇、蝙蝠、刺猬等, 冬季僵卧在洞里, 血液循环和呼吸非常缓慢, 神经活动几乎完全停止。>
眠 <某些动物的一种生理现象, 在一个较长时间内不动不吃。>
ngủ đông.
冬眠。
休眠 <某些生物为了适应环境的变化, 生命活动几乎到了停止的状态, 如蛇到冬季就不吃不动, 植物的芽在冬季停止生长等。>
蛰; 蛰伏 <动物冬眠, 潜伏起来不食不动。>
ẩn nấp như rắn ngủ đông
蛰如冬蛇。
随便看
không còn nữa
không còn sót lại chút gì
không còn tình nghĩa
không còn xuất hiện
không có
không có ai
không có chuẩn tắc
không có chí tiến thủ
không có căn cứ
không có cơ hội
không có cơ sở
không có giá trị
không có gió làm sao có sóng
không có gì
không có gì cả
không có gì ăn
không có gì để nói
không có gì để ăn
không có kẽ hở
không có lối thoát
không có lỗi
không có lợi
không có lửa làm sao có khói
không có lực lượng
không có mùi vị gì cả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/28 9:37:28