请输入您要查询的越南语单词:
单词
điều xe
释义
điều xe
出车 <开出车辆(载人或运货)。>
随便看
tác dụng quang hợp
tác dụng thứ yếu
tác dụng tụ khoáng
tác dụng đồng hoá
tác gia
tác giả
tách
tách bạch
tách khỏi
tách lẻ
tách màu
tách mật
tách nhập
tác hoạ
tách ra
tách sóng
tách trà
tách trà có nắp
tách trà lớn
tách tách
tác hại
tác hợp
tác loạn
tác nghiệp
tác nghiệt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:00:57