请输入您要查询的越南语单词:
单词
liệu cơm gắp mắm
释义
liệu cơm gắp mắm
称体裁衣 <按照身材裁衣裳, 比喻根据实际情况办事。>
量入为出 <根据收入的多少来定支出的限度。>
量体裁衣 <按照身材剪裁衣裳, 比喻根据实际情况办事。>
因陋就简 <就着原来简陋的条件。>
phải đề xướng tinh thần liệu cơm gắp mắm, tiêu tiền ít mà làm được nhiều việc.
要提倡因陋就简、少花钱多办事的精神。
随便看
thu xếp gia đình
thu xếp thời giờ
thu xếp ổn thoả
thuyên
thuyên chuyển
thuyên chuyển công tác
thuyên cấp
thuyên giải
thuyên giảm
thuyên giảm nhanh chóng
thuyên phạt
thuyên thích
thuyên thải
thuyên truất
thuyên tuyển
thuyết
thuyết biến giống
thuyết bình định
thuyết bất khả tri
thuyết cái nhiên
thuyết cân bằng
thuyết di truyền học Men-đen
thuyết duy danh
thuyết duy lý
thuyết duy thực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/7 18:46:19