请输入您要查询的越南语单词:
单词
liệu trước
释义
liệu trước
卜; 逆料 ; 预料 <事先推测。>
thắng bại có thể liệu trước được
胜败可卜
diễn biến của sự việc khó mà liệu trước được.
事态的发展难以逆料。 后顾 <回过头来照顾。>
随便看
cười vỡ bụng
cười xoà
cười ác độc
cười đùa
cười đùa cợt nhả
cười đứt ruột
cười ầm ầm
cười ồ
cườm
cường
cường bạo
cường chí
cường dũng
cường gân hoạt huyết
cường hào
cường hào ác bá
cường hãn
cường lực
cường ngạnh
cường phú
cường quyền
cường quốc
cường thuỷ
cường thịnh
cường toan
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 15:48:04