请输入您要查询的越南语单词:
单词
liệu trước
释义
liệu trước
卜; 逆料 ; 预料 <事先推测。>
thắng bại có thể liệu trước được
胜败可卜
diễn biến của sự việc khó mà liệu trước được.
事态的发展难以逆料。 后顾 <回过头来照顾。>
随便看
báo hải quan
báo hỉ
báo hỷ
báo liếp
báo mất giấy tờ
bạt ngàn san dã
bạt nhĩ
bạt núi lấp biển
bạt tai
bạt tay
bạt thiệp
bạt tê
bạt văn
bạ tịch
bạ ăn bạ nói
bạ đâu nói đấy
bả
bải hoải
bả lả
bản
bản ba màu
bản báo cáo
bản bê-ta
bản bộ
Bản Châu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 21:16:24