请输入您要查询的越南语单词:
单词
liệu trước
释义
liệu trước
卜; 逆料 ; 预料 <事先推测。>
thắng bại có thể liệu trước được
胜败可卜
diễn biến của sự việc khó mà liệu trước được.
事态的发展难以逆料。 后顾 <回过头来照顾。>
随便看
khét mò
khét nghẹt
khét tiếng
khê
khênh
khêu
khêu gan
khêu giục
khêu gợi
khêu đèn
khì
khì khì
khìn khịt
khí
khía
khía cạnh
khía lá
khí a-mô-ni-ắc
khích
khích biện
khích bác
khích khuyến
khích lệ
khích nộ
khích thích
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 15:50:10