请输入您要查询的越南语单词:
单词
loay hoay
释义
loay hoay
摆弄; 摆忙 <反复拔动或移动。>
một chiến sĩ đang loay hoay với cây súng của anh ta ở đó
一个战士正在那里摆弄枪栓。
婆婆妈妈; 婆婆妈妈的 <形容人行动缓慢, 言语罗唆。>
转磨 <绕着磨转, 也指着急时想不出办法直转圈子。>
随便看
giấy ráp
giấy rời
giấy rửa phim
giấy sáp
giấy súc
giấy sắc
giấy than
giấy thiếc
giấy thuyết minh
giấy thuế thân
giấy thuốc lá
giấy thông báo
giấy thông hành
giấy thấm
giấy thếp vàng
giấy thớ vải
giấy thử
giấy tiền
giấy tiền vàng bạc
giấy tráng kim
giấy tráng phim
giấy tráng ảnh
giấy trắng
giấy trắng mực đen
giấy trổ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/10 15:02:00