请输入您要查询的越南语单词:
单词
loay hoay
释义
loay hoay
摆弄; 摆忙 <反复拔动或移动。>
một chiến sĩ đang loay hoay với cây súng của anh ta ở đó
一个战士正在那里摆弄枪栓。
婆婆妈妈; 婆婆妈妈的 <形容人行动缓慢, 言语罗唆。>
转磨 <绕着磨转, 也指着急时想不出办法直转圈子。>
随便看
gặt hái xong
gặt lúa
gặt lúa mì
gặt lúa mạch
gặt lúc còn xanh
gặt mùa
gặt nhanh
gỉ
gỉ mắt
gỉ sắt
gọi
gọi chung
gọi chung là
gọi cấp cứu
gọi cổ phần
gọi cửa
gọi dạ bảo vâng
gọi dậy
gọi hàng
gọi hồn
gọi là
gọi nhập ngũ
gọi nhịp
gọi thay
gọi thầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 3:39:31