请输入您要查询的越南语单词:
单词
mầm lúa
释义
mầm lúa
谷芽 <中药名。为稻的颖果经发芽制成。甘, 温。入脾、胃经。健脾开胃, 消食和中。治宿食不化、脘闷腹胀、泄泻、不思饮食。本品含淀粉酶、维生素B等。>
随便看
bồm bộp
bồn
bồn chồn
bồn cảnh
bồng
bồng bế
bồng bềnh
bồng bột
bồng lai
bồng lai tiên cảnh
Bồng Sơn
bồng ẵm
bồn hoa
bồ nhìn
bồ nhí
bồn trồng hoa
bồn tắm
bồn tắm lớn
bồ nông
bồn địa
bồn địa Junggar
bồ quân
bồ thảo
Bồ Tát
Bồ Tát sống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 12:40:44