请输入您要查询的越南语单词:
单词
loài chim dưới nước
释义
loài chim dưới nước
水禽类 <生活在水中或进水处禽类。>
随便看
an bang
an bang định quốc
An-ba-ni
an biên
an-bu-min
an-bu-min-nat
an-bu-min sợi
an-bu-mi-nô-ít
an bài
an bài xong
an bình
an bần
An-ca-ra
Anchorage
an cư
an cư lạc nghiệp
an dân
An Dương Vương
an dưỡng
an dưỡng đường
an dạ
an dật
ang
An Giang
an gia phí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 23:37:08