请输入您要查询的越南语单词:
单词
năng lượng nguyên tử
释义
năng lượng nguyên tử
原子能 <原子核发生裂变或聚变反应时产生的能量, 广泛用于工业、军事等方面。也叫核能。>
随便看
cỏ rả
cỏ rậm
cỏ sâu róm
cỏ sữa lớn lá
cỏ sữa nhỏ lá
cỏ thanh hao
cỏ thi
cỏ thuyên
cỏ thái
cỏ thái vụn
cỏ tranh
cỏ tôn
cỏ tươi
cỏ Tần
cỏ u-la
cỏ vụn
cỏ xanh
cỏ xa tiền
cỏ xa trục
cỏ xuyến
cỏ xước
cỏ xắt vụn
cỏ ích mẫu
cỏ đuôi chó
cỏ đuôi chồn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 13:24:33