请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồng lai tiên cảnh
释义
bồng lai tiên cảnh
世外桃源 <晋陶潜在《桃花源记》中描述了一个与世隔绝的不遭战祸的安乐而美好的地方。后借指不受外界影响的地方或幻想中的美好世界。>
随便看
theo kịp
theo kịp trình độ chung
theo kỳ hạn
theo luật trừng phạt
theo lí mà nói
theo lý
theo lẽ công bằng
theo lẽ phải
theo lề thói cũ
thấy rõ
thấy rõ rành rành
thấy rõ âm mưu
thấy rằng
thấy sợ
thấy tháng
thấy tiện
thấy trước
thấy trước mới thích
thấy việc nghĩa hăng hái làm
thấy được
thấy đỏ tưởng chín
thấy ở
thầm
thầm kín
thầm lén
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/4 1:19:27