请输入您要查询的越南语单词:
单词
theo lý
释义
theo lý
按说 <依照事实或情理来说。>
理合 <按理应当(旧时公文用语) 。>
theo lý phải làm tờ trình báo lên trên.
理合备文呈报。 照理; 按理 <按照情理。>
随便看
vụ
vụ bê bối
Vụ Bản
vục
vụ chiêm
vụ cháy
Vụ Châu
vụ chính
vụ cuối thu
vụ cá
vụ cầu
vụ danh
Vụ Giang
vụ gặt
vụ gặt lúa mạch
vụ gặt nhỏ
vụ hè thu
vụ kiện
vụ kịch
vụ lợi
vụ mùa
vụn
vụn bào
vụng
vụng dại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/25 13:21:26