请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồ nông
释义
bồ nông
鹈; 鹈鹕 <水鸟, 体长可达2米, 翼大, 嘴长, 尖端弯曲, 嘴下有一个皮质的囊, 可以存食, 羽毛白色, 翼上有少数黑色羽毛。善于游泳和捕鱼。喜群居。也叫淘河。>
塘鹅。
随便看
thu vụ chiêm
thu vụ mùa
thu xong
thu xếp
thu xếp gia đình
thu xếp thời giờ
thu xếp ổn thoả
thuyên
thuyên chuyển
thuyên chuyển công tác
thuyên cấp
thuyên giải
thuyên giảm
thuyên giảm nhanh chóng
thuyên phạt
thuyên thích
thuyên thải
thuyên truất
thuyên tuyển
thuyết
thuyết biến giống
thuyết bình định
thuyết bất khả tri
thuyết cái nhiên
thuyết cân bằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 22:44:07