请输入您要查询的越南语单词:
单词
bồ nông
释义
bồ nông
鹈; 鹈鹕 <水鸟, 体长可达2米, 翼大, 嘴长, 尖端弯曲, 嘴下有一个皮质的囊, 可以存食, 羽毛白色, 翼上有少数黑色羽毛。善于游泳和捕鱼。喜群居。也叫淘河。>
塘鹅。
随便看
nổ kép
nổ lực
nổ mìn
nổng
nổ súng
nổ tung
nổ vang
nổ đom đóm
nổ đùng đoàng
nỗi
nỗi buồn
nỗi buồn phiền
nỗi băn khoăn
nỗi căm giận chung
nỗi căm giận trong lòng
nỗi cảm kích
nỗi dằn vặt
nỗi gay go
nỗi hận
nỗi hận thầm kín
nỗi khổ
nỗi khổ biệt ly
nỗi khổ chất chứa
nỗi khổ của dân
nỗi khổ dấu kín
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/11 1:40:38