请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạ
释义
chạ
乡社; 乡民 <住在乡下的人。>
混杂 <混合搀杂。>
行会 <旧时城市中同行业的手工业者或商人的联合组织。每一个行会都有自己的行规。>
随便看
tắm nước lã
tắm nắng
tắm rửa
tắm táp
tắm vòi sen
tắm ánh sáng
tắp
tắp tắp
tắt
tắt bếp
tắt hơi
tắt kinh
tắt lửa
tắt lửa tối đèn
tắt máy
tắt mắt
tắt nghẽn
tắt nghỉ
tắt ngòi
tắt thở
tắt đèn chuyển cảnh
tằm
tằm chết khô
tằm con
tằm cưng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 13:28:25