请输入您要查询的越南语单词:
单词
chạ
释义
chạ
乡社; 乡民 <住在乡下的人。>
混杂 <混合搀杂。>
行会 <旧时城市中同行业的手工业者或商人的联合组织。每一个行会都有自己的行规。>
随便看
tan tành
tan tành mây khói
tan tác
tan xương nát thịt
Tanzania
tan đám
tao khang
tao loạn
tao nhã
tao phùng
ta oán
tao động
Tarawa
ta-rô
ta-rô đanh ốc
Tashkent
ta thán
taxi
ta-xi cho thuê
Ta-xken
tay
tay anh chị
tay ba
tay bánh
tay cao tay thấp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/2 2:49:55