请输入您要查询的越南语单词:
单词
chướng ngại vật
释义
chướng ngại vật
板障 <练习翻越障碍物用的设备, 是用木板做成的, 像板壁一样。>
绊脚石 <比喻阻碍前进的人或东西。>
绊子 <比喻在别人前进的路上设置的障碍。>
挡头 <指起阻碍作用的事物。>
拦路虎 <过去指拦路打劫的匪徒, 现在指前进道路上的障碍和困难。>
鹿砦; 鹿角 ; 鹿寨 <军用的一种障碍物, 把树木的枝干交叉放置, 用来阻止敌人的步兵或坦克。因形状像鹿角而得名。 >
随便看
phim khoa học giáo dục
phim khoa học thường thức
phim Kung-fu
phim lồng tiếng
phim màn ảnh rộng
phim màu
phim múa rối
phim mỹ thuật
phim nhiều tập
phim nhựa
phim nói
phim nổi
phim phóng sự
phim thời sự
phim toàn sắc
phim truyền hình
phim truyện
phim trắng
phim trắng đen
phim tài liệu
phim võ thuật
phim âm bản
phim đen
phim đèn chiếu
phim ảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 22:56:56