请输入您要查询的越南语单词:
单词
lương chính
释义
lương chính
干薪 <指不包括其他收入的纯工资。>
基本工资。
良政。
随便看
phơi gió
phơi lương thực
phơi nắng
phơi phóng
phơi phới
phơi ra
phơi sáng
phơi trần
phơi ải
phơn phớt
phơ phơ
phơ phất
Phơ-răng
phưng phức
phương
Phương Bào
phương bắc
phương châm
phương châm giáo dục
phương cách
phương danh
phương diện
phương giời
phương hướng
phương hại
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 16:14:07