请输入您要查询的越南语单词:
单词
lương bổng
释义
lương bổng
粮饷 <旧时指军队中发给官、兵的口粮和钱。>
薪俸; 薪 <薪水。>
薪饷 <军队、警察等的薪金及规定的被服鞋袜等用品。>
工资 <作为劳动报酬按期付给劳动者的货币或实物。>
随便看
công việc dễ dàng
công việc giao thiệp với nước ngoài
công việc làm ít được hưởng nhiều
công việc nhà nước
công việc nhẹ
công việc nặng nhọc
công việc phay
công việc quan trọng
công việc quản gia
công việc song song
công việc thí điểm
công việc thư kí
công việc thực nghiệm
công việc vặt
công việc về hội hoạ
hợp tính hợp nết
hợp tư
hợp tấu
hợp tấu khúc
hợp tế
hợp tử
hợp vệ sinh
hợp với
hợp với chính nghĩa và lợi ích chung
hợp với quy tắc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 4:45:21