请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưu lượng
释义
lưu lượng
流量 <单位时间内, 通过河、渠或管道某处断面的流体的量。通常用立方米/ 秒或公斤/ 秒来表示。>
lưu lượng hành khách.
旅客流量。
lưu lượng giao thông.
交通流量。
排水量 <河道或渠道在单位时间内排出水的量, 通常以每秒多少为立方米来计算。>
随便看
không có cơ hội
không có cơ sở
không có giá trị
không có gió làm sao có sóng
không có gì
không có gì cả
không có gì ăn
không có gì để nói
không có gì để ăn
không có kẽ hở
không có lối thoát
không có lỗi
không có lợi
không có lửa làm sao có khói
không có lực lượng
không có mùi vị gì cả
không có mảy may
không có ngoại lệ
không có người kế thừa
không có năng lực
không có pháp chế
không có phương pháp
không có sức
không có sức lực
không có thì giờ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 5:23:33