请输入您要查询的越南语单词:
单词
lưu lượng
释义
lưu lượng
流量 <单位时间内, 通过河、渠或管道某处断面的流体的量。通常用立方米/ 秒或公斤/ 秒来表示。>
lưu lượng hành khách.
旅客流量。
lưu lượng giao thông.
交通流量。
排水量 <河道或渠道在单位时间内排出水的量, 通常以每秒多少为立方米来计算。>
随便看
chơi mạt chược
chơi ngang
chơi ngay thẳng
chơi nghịch
chơi nhau bằng thủ đoạn
chơi nhà chòi
chơi nhạc
chơi nhảy ô
chơi ném tuyết
chơi nổi
chơi phiếm
chơi rong
chơi tem
chơi thuyền
chơi trèo
chơi trò chơi
chơi trốn tìm
chơi trổ trời
chơi trội
chơi tửu lệnh
chơi vơi
chơi với
chơi với chó, chó liếm mặt
chơi với lửa có ngày chết cháy
chơi xuân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/26 9:10:52