请输入您要查询的越南语单词:
单词
trớ
释义
trớ
漾奶 <婴儿吃过奶后吐出, 多因一次吃得太多。>
欺骗; 避 <用虚假的言语或行动来掩盖事实真相, 使人上当。>
随便看
cùng đi cho có bạn
cùng đinh
cùng đánh
cùng đích
cùng đường
cùng đường bí lối
cùng đường điêu đứng
cùng đường đuối lý
cùng đến
cùng đến chỗ chết
cùng đề cử
cùng địa vị
cùng đời mạt kiếp
cù nhầy
cù nhầy cù nhựa
cù rà
cù rù
cù sưu
cù đinh thiên pháo
cú
cúc
cúc Ba Tư
cúc bách nhật
cúc bấm
cúc cu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 17:55:01