请输入您要查询的越南语单词:
单词
lương thực tế
释义
lương thực tế
实际工资 <以工人所得的货币工资实际上能购买多少生活消费品、开销多少服务费做标准来衡量的工资, 参看〖名义工资〗。>
随便看
nhập thế
nhập tâm
nhập tịch
nhập viện
nhập vào
nhập vào của công
nhập vào xuất ra
nhập áo quan
nhập đề
nhập định
Nhật
nhật báo
Nhật Bản
nhật chí
nhật dụng
nhật ký
nhật ký hành trình
nhật kỳ
nhật lệnh
Nhật Nhĩ Man
nhật phổ ký
nhật quang
nhật quỹ
nhật thực
nhật thực không toàn phần
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 3:35:18