请输入您要查询的越南语单词:
单词
cuộc khởi nghĩa Phương Lạp
释义
cuộc khởi nghĩa Phương Lạp
方腊起义 <北宋末年(公元1120年)方腊领导的江东(今安徽南部和江西东北部)、两浙(今浙江全省和江苏南部)农民起义。>
随便看
lá xà lách
lá xương bồ
láy
láy láy
láy lại
láy mắt
láy vần
lá úa tàn
lá đài
lá đơn
lá đỏ
lá đối sinh
lâm
lâm biệt
lâm bệnh
lâm bồn
lâm chung
lâm chính
Lâm Cù
lâm dâm
lâm học
lâm khẩn
lâm ly
lâm môn
lâm nghiệp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/17 23:30:23