请输入您要查询的越南语单词:
单词
Red Sea
释义
Red Sea
红海 <红海介于非洲东北部和阿拉伯半岛之间的狭长内海, 向北通过苏伊士湾和苏伊士运河与地中海相连, 向南通过曼德海峡与亚丁湾和阿拉伯海相接。>
随便看
hạt giống rau
hạt gạo
hạ thuỷ
hạt hướng dương
hạt hạ
hạ thấp
hạ thấp dần
hạ thấp tỉ giá hối đoái
hạ thần
hạ thế
hạ thể
hạ thọ
hạt hồi hương
hạ thổ
hạ thủ
hạ tiêu
hạt khiếm thảo
hạt kim cương
hạt kiều mạch
hạt kê
hạt kê tẻ
hạt kê vàng
hạt lép
hạt lê hương thuỷ
hạt lúa
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 3:44:43