请输入您要查询的越南语单词:
单词
ten-nít
释义
ten-nít
网球 < 球类运动项目之一, 球场长方形, 中间有一道网, 双方各占一面, 用拍子来回打球。有单打和双打两种。>
随便看
đàn bà đa tình
đàn bầu
đàn bốn dây
đàn chay
đàn công-bat
đàn cầm
đàn cổ
đàn dương cầm
đàn em
đàng
đàng gái
đàn ghi-ta
đàng hoàng
đàng trai
đàng điếm
đàn gảy tai trâu
đành
đành chịu
đành chịu bó tay
đành cố hết năm
đành hanh
đành lòng
đành phải
đành phận
đành rằng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/19 20:45:55