请输入您要查询的越南语单词:
单词
đàng hoàng
释义
đàng hoàng
堂皇 <形容气势宏大。>
to đẹp đàng hoàng
富丽堂皇 周正 <端正。>
光明正大。<形容襟怀坦白, 行为正派。也说正大光明。>
随便看
dạ yến
dạ đài
dạ ưng
dải
dải cờ
dải giày
dải hoàng đạo
dải lụa
dải lụa màu
dải mũ
dải rơm
dải rừng
dải sóng
dải sông
miễn phí
miễn quân dịch
miễn thuế
miễn thứ
miễn trách
miễn trừ
miễn tô
miễn tố
miễn tội
miễn xá
miễu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 10:46:35