请输入您要查询的越南语单词:
单词
anh túc
释义
anh túc
(植)
罂粟 <二年生草本植物, 全株有白粉, 叶长圆形, 边缘有缺刻, 花红色、粉色或白色, 果实球形。果实未成熟时划破表皮, 流出汁液, 用来制取阿片。果壳可入药, 花供观赏。>
随便看
áo tròng đầu
áo trượt tuyết
áo trấn thủ
áo tây
áo tơi
áo tắm
áo tắm hai mảnh
áo tế
áo vá chằng vá đụp
áo vá trăm mụn
áo váy
áo vét
áo vét-tông
áo vải
áo vải thô
áo vật
áo vệ sinh
áo xanh
áo xiêm
áo xống
áo đi mưa
áo đuôi ngắn
áo đuôi tôm
áo đuôi én
áo đô vật
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:24:46