请输入您要查询的越南语单词:
单词
Prague
释义
Prague
布拉格 <捷克洛伐克首都及最大城市, 位于这个国家的西半部, 临瓦尔塔瓦河。该城自公元9世纪就已闻名于世, 到14世纪为止是一个处于领先地位的文化及商业中心。于1526年开始为哈布斯堡王朝所统治。1618 年, 为了表示对哈布斯堡王朝统治的不满, 布拉格市民将几个皇家官员从克拉克尼城堡的窗中扔了出去, 从而制造了所谓的"布拉格扔出窗外"事件。1918年该城成为新形成的捷克斯洛伐克的首都。>
随便看
giấu bệnh sợ thầy
giấu diếm
giấu dốt
giấu giàu không ai giấu nghèo
giấu giếm
giấu hành tung
giấu họ giấu tên
giấu hồ sơ
giấu kín
giấu kín câu chuyện
giấu kín như bưng
giấu lỗi sợ phê bình
giấu mặt
giấu mối
giấu nghề
giấu trong lòng đất
giấu trong tay áo
giấu trên lừa dưới
giấu tung tích
giấu tài
giấu tên
giấu tên giấu họ
giấu đi
giấu đầu hở đuôi
giấu đầu lòi đuôi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 7:10:27